Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đâm vào, va" (1)

đâm vào, va
Tiếng Anh Động từCollide with, hit
Từ vựng của tôi
Hai chiếc xe đã va chạm trên đường。
Two cars collided on the road.

swap_horiz Từ liên quan "đâm vào, va" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đâm vào, va" (0)

Không tìm thấy cụm từ.